베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "không khí lạnh" (1)
không khí lạnh

영어
명사cold air
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
Cold air comes to the north.
관련 단어 "không khí lạnh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "không khí lạnh" (1)
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
Cold air comes to the north.
